james hargreaves

james hargreaves

James Hargreaves demonstrates his spinning jenny to a group of onlookers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Hargreaves tên của một nhà phát minh người Anh, sống từ năm 1720 đến năm 1778. Ông được biết đến chủ yếu với phát minh ra máy kéo sợi Jenny (spinning jenny), một thiết bị quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Máy kéo sợi Jenny cho phép một người công nhân kéo sợi nhiều suốt cùng một lúc, giúp tăng năng suất lao động trong ngành dệt may.

dụ sử dụng
  • (James Hargreaves đã phát minh ra máy kéo sợi Jenny vào những năm 1760.)
  • (Máy kéo sợi Jenny, do James Hargreaves tạo ra, đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "James Hargreaves' invention": phát minh của James Hargreaves, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử công nghiệp.

    • James Hargreaves' invention was a key factor in the Industrial Revolution. (Phát minh của James Hargreaves một yếu tố chính trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
  • "the legacy of James Hargreaves": di sản của James Hargreaves, ám chỉ tác động lâu dài của ông đối với công nghệ sản xuất.

    • The legacy of James Hargreaves can be seen in modern automated spinning machines. (Di sản của James Hargreaves có thể thấy trong các máy kéo sợi tự động hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinning jenny (danh từ): máy kéo sợi Jenny, phát minh chính của James Hargreaves.

    • The spinning jenny was a multi-spindle spinning frame. (Máy kéo sợi Jenny một khung kéo sợi nhiều suốt.)
  • Industrial Revolution (danh từ): Cách mạng Công nghiệp, bối cảnh lịch sử James Hargreaves đóng góp.

    • James Hargreaves was a key figure in the Industrial Revolution. (James Hargreaves một nhân vật chủ chốt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor (danh từ): nhà phát minh (James Hargreaves một inventor).
  • Pioneer (danh từ): người tiên phong (trong lĩnh vực công nghiệp dệt may).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "James Hargreaves" đây tên riêng. Các cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, như:
    • "to be credited with": được ghi công với.
      • James Hargreaves is credited with inventing the spinning jenny. (James Hargreaves được ghi công với việc phát minh ra máy kéo sợi Jenny.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tên riêng "James Hargreaves". Tuy nhiên, có thể dùng trong thành ngữ mô tả sự đổi mới:
    • "to reinvent the wheel": phát minh lại cái bánh xe (ám chỉ làm lại điều đã ), nhưng không áp dụng trực tiếp cho James Hargreaves.
    • "a game-changer": một thứ thay đổi cuộc chơi.
      • The spinning jenny was a game-changer in textile manufacturing. (Máy kéo sợi Jenny một thứ thay đổi cuộc chơi trong sản xuất dệt may.)